御座います
ございます
gozaimasu
N4
Cách viết khác: 御座居ます・ご座います・厶います
意味Nghĩa
- 1.đang có
- cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana
1.to be; to exist
- trợ động từlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana
2.to be (doing)
after the ~て form of a verb; in highly formal contexts
- trợ động từlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kanadated term
3.did; (have) done
after the ~て form of a masu verb; as ましてございます
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お預けになる荷物はございますか。
Do you have any bags to check?