Kaori Dict

積もり

つもり

tsumori

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.định hướng, ý định
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.intention; plan; purpose; expectation

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.belief; assumption; thought; conviction

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.estimate; estimation; calculation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Năm sau tôi dự định sẽ đi du học.

    I intend to study abroad next year.

  • Bạn định hôn tôi sao?

    Are you going to kiss me?

  • Tôi định leo núi Kitadake.

    I'm going to climb Mt. Kitadake.

  • Bạn có thật sự muốn mặc thứ đó không?

    Are you really going to wear that?

  • Tôi định bán nhà

    I'm going to sell my house.

  • Cô ấy định giết tôi.

    She's gonna kill me.

  • Bạn định mua cái ô tô đó à?

    Are you going to buy that car?

  • Tôi không có ý định ích kỷ đâu.

    I don't intend to be selfish.

  • Tôi có ý định trở thành giáo viên.

    I intended to have become a teacher.

  • Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.

    I'll buy a Ford.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

積もり (つもり) — định hướng, ý định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict