Kaori Dict

失礼

しつれい

shitsurei

N4

Âm Hán-Việt: THẤT LỄ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.thiếu phép; xin lỗi
  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi な

    1.discourtesy; impoliteness

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.excuse me; goodbye

  3. danh từ + するtha động từtự động từ

    3.to leave

  4. danh từ + するtha động từtự động từ

    4.to be rude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?

    Excuse me, is this seat taken?

  • Chỉ tay vào người khác là một hành vi rất thô lỗ.

    It's very rude to point at people.

  • Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.

    It is rude to stare at someone.

  • Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.

    I have a good mind to strike you for being so rude.

  • Well, I must be going.

  • "Excuse me," Ann broke in.

  • I'm extremely embarrassed that it has taken so long to reply.

  • You should apologize to Mrs. Smith for your rude behavior the other night.

  • I'm sorry.

  • May I be excused?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失礼 (しつれい) — thiếu phép; xin lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict