Kaori Dict

柔らかい

やわらかい

yawarakai

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.nút, mềm
  1. tính từ đuôi い

    1.soft; tender; supple; flexible; limber; limp

  2. tính từ đuôi い

    2.gentle; mild; soft; mellow

  3. tính từ đuôi い

    3.light (topic, book, etc.); informal

  4. tính từ đuôi い

    4.flexible (thinking, mind, etc.); malleable; adaptable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wind gently kissed the trees.

  • I like to sleep on a soft bed.

  • Your body is soft.

  • I have soft stools.

  • This beef is tender.

  • It was really soft!

  • Silk feels soft.

  • It is soft to the touch.

  • I can hear the soft breathing.

  • This meat is really tender.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔らかい (やわらかい) — nút, mềm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict