Kaori Dict

規則

きそく

kisoku

N4

Âm Hán-Việt: QUY TẮC

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

enrule, regulationNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.rule; regulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This rule applies to you, too.

  • Don't go against the rules.

  • You broke the rule.

  • They are ignorant of the rules.

  • You should obey the traffic rules.

  • You should conform to the rules.

  • Rules are to be observed.

  • There is no rule without exceptions.

  • Is this a new rule?

  • Tom doesn't know the rules.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規則 (きそく) — rule, regulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict