Kaori Dict

ごみ

gomi

N4

Âm Hán-Việt: TRẦN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.rác; rác thải; phế liệu
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rubbish; trash; garbage; refuse; litter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không được vứt rác ở đây.

    No dumping rubbish here!

  • She swept the dirt from the porch.

  • I took out the trash.

  • It's garbage.

  • That's trash.

  • Take out the trash.

  • People are like trash.

  • Take the garbage out.

  • I took out the trash.

  • Tidy up the litter!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塵 (ごみ) — rác; rác thải; phế liệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict