Kaori Dict

ki

N2

Âm Hán-Việt: KHÍ

JLPT N2 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.thiết bị; công cụ; bình
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.device; instrument

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.vessel; container

  3. danh từvăn viết trang trọng

    3.ability; capacity; calibre; caliber

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có ai có sạc điện thoại không?

    Does anyone have a mobile phone charger?

  • Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.

    You can download the instruction manual for the heat exchanger here.

  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

    Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

  • I plugged in the charger.

  • Are you wearing a wire?

  • The smoke alarm went off.

  • I want to buy a rice cooker.

  • My cellphone charger broke down.

  • We cook rice in a rice cooker.

  • Do you have a rice cooker at home?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器 (き) — thiết bị; công cụ; bình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict