Kaori Dict

仄か

ほのか

honoka

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.faint; indistinct; dim; vague; subtle; delicate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Light shines on my sigh of doubt.

  • We saw a dim light in the darkness.

  • I've had a vague uneasiness.

  • We waited with faint expectation.

  • She has come to know something like love.

  • Her exotic perfume has a subtle scent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仄か (ほのか) — faint; indistinct; dim; vague; subtle; delicate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict