Kaori Dict

東側

ひがしがわ

higashigawa

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔNG TRẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.east side; east bank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hotel adjoins a lake on the east.

  • The castle lies to the east of the town.

  • The east side of this town is all forest.

  • I'm to the east of the west.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東側 (ひがしがわ) — east side; east bank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict