Kaori Dict

縁側

えんがわ

engawa

N1

Âm Hán-Việt: DUYÊN TRẮC

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.vườn; sân; lối đi ngoài
  1. danh từ

    1.engawa; external corridor on the outer side of traditional Japanese houses

  2. danh từ

    2.bone at the base of a fin (esp. of a flatfish); meat at the base of a fin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁側 (えんがわ) — vườn; sân; lối đi ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict