Kaori Dict

下側

したがわ

shitagawa

Âm Hán-Việt: HẠ TRẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.underside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Moreover, what's on the bottom of the memo isn't dirt but a ... b-blood seal!?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下側 (したがわ) — underside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict