Kaori Dict

反対側

はんたいがわ

hantaigawa

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN ĐỐI TRẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.opposite side; opposition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was across in thirty minutes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反対側 (はんたいがわ) — opposite side; opposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict