Kaori Dict

西側

にしがわ

nishigawa

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂY TRẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.west side; west bank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Near the west side of the park there's a lot of noise from the road, but when you go into the park you can't hear it any more.

  • The station is to the west of the hotel.

  • I am located on the North-west side.

  • Western nations have to put their heads together to strengthen the dollar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西側 (にしがわ) — west side; west bank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict