Kaori Dict

向こう側

むこうがわ

mukougawa

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.other side; opposite side; other party

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our school is across the river.

  • The apples on the other side of the wall are the sweetest.

  • There goes a hot little number across the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向こう側 (むこうがわ) — other side; opposite side; other party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict