Kaori Dict

北極圏

ほっきょくけん

hokkyokuken

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẮC CỰC KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Arctic Circle; the Arctic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Arctic is the area round the North Pole.

  • Cape Dezhnev is 30 miles south of the Arctic Circle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北極圏 (ほっきょくけん) — Arctic Circle; the Arctic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict