Kaori Dict

北西

ほくせい

hokusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẮC TÂY

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.northwest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The natives of the North-West Pacific Coast of America were probably descendants of tribes from Asia.

  • Ecuador is a country situated in the northwest part of South America.

  • "Is this Arabic?" "No, it's Uyghur - a language that's spoken in northwestern China."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北西 (ほくせい) — northwest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict