Kaori Dict

南回帰線

みなみかいきせん

minamikaikisen

Âm Hán-Việt: NAM HỒI QUY TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từgeography

    1.Tropic of Capricorn

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南回帰線 (みなみかいきせん) — Tropic of Capricorn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict