Kaori Dict

南下

なんか

nanka

Âm Hán-Việt: NAM HẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going south

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many birds head south in autumn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南下 (なんか) — going south | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict