Kaori Dict

軟化

なんか

nanka

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUYỄN HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.softening

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.softening (of attitude); mollification

  3. danh từdanh từ + するtự động từfinance

    3.weakening (of the market)

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.blanching (of vegetables; by depriving them of light)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟化 (なんか) — softening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict