Kaori Dict

なんか

nanka

N1

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.một chút; như vậy
  1. trợ từphó từ

    1.something like ...; things like ...; someone like ...; the likes of ...

    oft. scornful or dismissive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This work is anything but easy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

なんか — một chút; như vậy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict