Kaori Dict

南東

なんとう

nantou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAM ĐÔNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hướng đông nam; phía đông nam
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.southeast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Deal is in the southeast of England, about 110 kilometers away from London.

  • The South East region of England is densely populated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南東 (なんとう) — hướng đông nam; phía đông nam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict