Kaori Dict

何頭

なんとう

nantou

Âm Hán-Việt: HÀ ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.how many? (large animals)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How many cows do you have?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何頭 (なんとう) — how many? (large animals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict