Kaori Dict

西洋松露

せいようしょうろ

seiyoushouro

Âm Hán-Việt: TÂY DƯƠNG TÙNG LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(European) truffle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西洋松露 (せいようしょうろ) — (European) truffle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict