Kaori Dict

大西洋横断

たいせいようおうだん

taiseiyououdan

Âm Hán-Việt: ĐẠI TÂY DƯƠNG HOÀNH ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.trans-Atlantic; trans-Atlantic crossing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lindbergh's solo nonstop transatlantic flight was a remarkable accomplishment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大西洋横断 (たいせいようおうだん) — trans-Atlantic; trans-Atlantic crossing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict