Kaori Dict

洋品店

ようひんてん

youhinten

N2

Âm Hán-Việt: DƯƠNG PHẨM ĐIẾM

JLPT N2 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.cửa hàng quần áo phương Tây
  1. danh từ

    1.shop that handles Western-style apparel and accessories

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋品店 (ようひんてん) — cửa hàng quần áo phương Tây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict