Kaori Dict

洋袴

ズボン

zubon

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯƠNG KHỐ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.quần dài
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.trousers; pants

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What did you do with my pants?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋袴 (ズボン) — quần dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict