Kaori Dict

東洋人

とうようじん

touyoujin

Âm Hán-Việt: ĐÔNG DƯƠNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Asian person; Oriental

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People from the East do not look at things the same as we do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東洋人 (とうようじん) — Asian person; Oriental | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict