Kaori Dict

外洋

がいよう

gaiyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.open sea; ocean

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sea ice is highly variable - frozen solid during cold, calm weather and broken up in large areas of open water during storms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外洋 (がいよう) — open sea; ocean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict