Kaori Dict

予期

よき

yoki

N3

Âm Hán-Việt: DỮ KỲ

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.Dự kỳ; dự đoán; kỳ vọng; tiên kiến
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.expectation; anticipation; forecast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.

    An unexpected error has occurred.

  • I little expected to see you here.

  • Some unexpected difficulties have arisen.

  • An unexpected result came about.

  • He met an unexpected obstacle.

  • I expect him to come.

  • I didn't expect that question.

  • We met with an unexpected difficulty.

  • The unexpected often happens in life.

  • The movie was interesting, as I had expected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予期 (よき) — Dự kỳ; dự đoán; kỳ vọng; tiên kiến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict