Kaori Dict

止す

よす

yosu

N3

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.dừng; ngừng
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to stop (doing); to cease; to desist; to drop; to lay off; to give up; to quit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't bite your nails.

  • Stop crying.

  • Let's get off the subject.

  • No jokes please!

  • Let's not sit here.

  • Let's not talk about this now.

  • Don't joke like that.

  • Stop making a fool of yourself.

  • Let's be done with the argument.

  • For heavens sake, stop your pathetic excuses!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止す (よす) — dừng; ngừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict