Kaori Dict

茹でる

ゆでる

yuderu

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.luộc; nấu trong nước; hầm hơi thuốc
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to boil (something in hot water)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to treat with medicinal steam (a swelling, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boil the eggs hard.

  • I boiled an egg.

  • I hard-boiled an egg.

  • Boil one egg.

  • She boiled the eggs.

  • Mother boiled ten eggs.

  • I like boiled eggs.

  • Do you want a boiled egg for breakfast?

  • She hard-boiled the eggs.

  • Tom is boiling eggs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茹でる (ゆでる) — luộc; nấu trong nước; hầm hơi thuốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict