Kaori Dict

横切る

よこぎる

yokogiru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.đi qua; băng qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to cross (e.g. road); to traverse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đi qua đường.

    Tom walked across the street.

  • I saw her crossing the street.

  • Don't cross the road.

  • He got across the river.

  • I cross the rail tracks every morning.

  • He walked across the street.

  • I crossed the street.

  • She came across the street.

  • He crossed the ground.

  • Don't run across the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横切る (よこぎる) — đi qua; băng qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict