Kaori Dict

塗る

ぬる

nuru

N4

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.sơn; phủ; bôi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to paint; to spread; to plaster; to apply (cream, lotion); to smear; to lacquer; to varnish; to put up (wallpaper)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn bôi kem chống nắng chưa?

    Did you put on sunscreen?

  • Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.

    He painted the ceiling blue.

  • Anh ta sơn hàng rào màu xanh lá.

    They painted the fence green.

  • Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.

    Tom spread some strawberry jam on a slice of bread.

  • John has been painting the door.

  • Paint, please.

  • I'm putting on lipstick.

  • We're going to paint the wall.

  • Dad painted the walls white.

  • I painted the fence green.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗る (ぬる) — sơn; phủ; bôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict