Kaori Dict

海岸

かいがん

kaigan

N4

Âm Hán-Việt: HẢI NGẠN

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.bờ biển; bờ eo; bờ biển
  1. danh từ

    1.seashore; coast; seaside; waterfront; beach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bãi biển Hawaii nổi tiếng là có những con sóng lớn.

    The beaches in Hawaii are famous for their huge waves.

  • Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa.

    I was planning on going to the beach today, but then it started to rain.

  • Does this bus go to the beach?

  • They went to the beach.

  • Let's go to the beach.

  • His cottage is on the coast.

  • We enjoyed ourselves at the seaside all day.

  • He walked along the shore.

  • The car ran along the shore.

  • The sea indented the coastline.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海岸 (かいがん) — bờ biển; bờ eo; bờ biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict