Kaori Dict

開眼

かいがん

kaigan

Âm Hán-Việt: KHAI NHÃN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.enlightenment; spiritual awakening; opening one's eyes to the truth

    esp. かいげん

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.reaching one's peak (as a performer, etc.); reaching the highest echelons

    esp. かいげん

  3. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    3.gaining eyesight; restoring eyesight; opening the eyes

  4. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    4.filling out the eyes (of a Buddha) as the last step of consecrating a new statue or picture; ceremony where a newly made image or idol is consecrated

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開眼 (かいがん) — enlightenment; spiritual awakening; opening one's eyes to the truth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict