Kaori Dict

ご主人

ごしゅじん

goshujin

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.chồng; vợ
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your husband; her husband

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is your husband a picky eater?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご主人 (ごしゅじん) — chồng; vợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict