Kaori Dict

踊る

おどる

odoru

N4

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.điệu nhảy; nhảy múa; bị điều khiển
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to dance (orig. a hopping dance)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be manipulated; to dance to someone's tune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.

    Tom and Mary were dancing to the music.

  • Why didn't you dance with him?

  • Keep dancing.

  • Let's dance.

  • Let's sing and dance.

  • They danced.

  • Tom danced.

  • Let's dance, shall we?

  • Tom is dancing.

  • I hate dancing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踊る (おどる) — điệu nhảy; nhảy múa; bị điều khiển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict