Kaori Dict

躍る

おどる

odoru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to jump up; to spring up; to leap

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to move around; to bounce up and down

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to pound (of one's heart, e.g. with excitement); to throb

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to be messy (of handwriting); to be untidy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her heart jumped for joy.

  • An exciting day is drawing to a close.

  • This e-zine is for those who, unswayed by the cajolery of the modern language industry, firmly trust that the traditional learning method of grammatical analysis is the way to go.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍る (おどる) — to jump up; to spring up; to leap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict