Kaori Dict

公務員

こうむいん

koumuin

N4

Âm Hán-Việt: CÔNG VỤ VIÊN

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.công chức
  1. danh từ

    1.public employee; government employee; public-sector worker; public servant; civil servant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He entered civil service 20 years ago right after college.

  • I'm a government worker.

  • She is a local government officer.

  • What sort of current affairs appear in the civil service examination?

  • The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公務員 (こうむいん) — công chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict