Kaori Dict

お土産

おみやげ

omiyage

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.kho báu; quà lưu niệm; món quà; món không mong muốn
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.local specialty or souvenir bought as a gift while traveling (travelling)

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.present brought by a visitor

  3. danh từlịch sự (丁寧語)

    3.something unpleasant that one is given (e.g. an illness while on vacation); unwelcome gift; disservice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a souvenir from Hokkaido.

  • A gift of cheesecake is apparently good to soothe discord.

  • It's a souvenir onsen egg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お土産 (おみやげ) — kho báu; quà lưu niệm; món quà; món không mong muốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict