Kaori Dict

探す

さがす

sagasu

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.tìm kiếm; tìm thấy; săn tìm
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to search for; to look for; to hunt for; to seek

    esp. 探す for something desired and 捜す for something lost

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to search (a house, pocket, etc.); to search through; to rummage in (e.g. a drawer); to fish around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.

    Here is the book you are looking for.

  • Tôi đang tìm điện thoại của tôi.

    I'm looking for my cellphone.

  • Tìm thì sẽ thấy.

    Who searches, finds.

  • Tom đang tìm việc làm.

    Tom's looking for work.

  • Tất cả những người trong thành phố đang tìm tôi.

    The whole town is looking for me.

  • Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.

    The villagers went in search of the missing child.

  • Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.

    This is the book which you are looking for.

  • Bạn giúp tôi tìm cái ví được không?

    Will you help me look for my purse?

  • Tôi đang tìm quà cho mẹ.

    I am looking for a present for my mother.

  • Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.

    He is always finding fault with other people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探す (さがす) — tìm kiếm; tìm thấy; săn tìm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict