Kaori Dict

慣用句

かんようく

kan'youku

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁN DỤNG CÂU

Nghĩa

  1. 1.thành ngữ
  1. danh từ

    1.idiom; set phrase; idiomatic phrase

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣用句 (かんようく) — thành ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict