Kaori Dict

用事

ようじ

youji

N4

Âm Hán-Việt: DỤNG SỰ

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.việc cần làm; công việc
  1. danh từ

    1.business; things to do; engagement; errand; affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have an errand to do in town.

  • Is there anything you need to do today?

  • He went to run errands.

  • No admittance except on business.

  • I have business with him.

  • Give me a toothpick.

  • I have things to do tomorrow.

  • Go do your homework.

  • I have a few errands.

  • She is out on an errand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用事 (ようじ) — việc cần làm; công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict