Kaori Dict

洋字

ようじ

youji

Âm Hán-Việt: DƯƠNG TỰ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.characters used by Western civilization (esp. the Latin alphabet)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋字 (ようじ) — characters used by Western civilization (esp. the Latin alphabet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict