Kaori Dict

用いる

もちいる

mochiiru

N3

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.Dùng; sử dụng; khai thác; áp dụng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to use; to make use of; to utilize; to utilise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.

    "Past tense" is used in connection with actions in the past.

  • That word has fallen out of use.

  • It can be used as a knife.

  • He employed dishonest means in his business.

  • This word is not in current use.

  • A capital letter is used at the beginning of a sentence.

  • Salt is used to season food.

  • Karate is an art of unarmed defense.

  • He substituted a light for the bell.

  • Uranium is used in the production of nuclear power.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用いる (もちいる) — Dùng; sử dụng; khai thác; áp dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict