Kaori Dict

兼用

けんよう

ken'you

N1

Âm Hán-Việt: KIÊM DỤNG

JLPT N1 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.đa dụng; kết hợp dùng
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.multi-use; combined use; combination; serving two purposes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I also use this study for receiving guests.

  • I use it as both a television and a monitor.

  • These are unisex pyjamas.

  • This umbrella is convenient to use in both clear and rainy weather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼用 (けんよう) — đa dụng; kết hợp dùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict