Kaori Dict

顕要

けんよう

ken'you

Âm Hán-Việt: HIỂN YẾU

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.of great prominence or dignity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顕要 (けんよう) — of great prominence or dignity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict