Kaori Dict

使用人

しようにん

shiyounin

N1

Âm Hán-Việt: SỬ DỤNG NHÂN

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.nhân viên; người phục vụ
  1. danh từ

    1.employee; servant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I discharged one of my servants.

  • He was a kind master to his servants.

  • I'll send my man to you with the letter.

  • He has only one servant to attend on him.

  • Dogs have masters. Cats have servants.

  • The servants gathered there totalled ... n-nearly one hundred!

  • What do you think? Does it suit me? It's what servants wear around here.

  • The butler announced Mr. and Mrs. Smith.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使用人 (しようにん) — nhân viên; người phục vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict