Kaori Dict

作用

さよう

sayou

N1

Âm Hán-Việt: TÁC DỤNG

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tác động; chức năng; hiệu ứng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.action; operation; process; agency; effect; function

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sunbeam acts upon the skin.

  • Acid acts on metals.

  • She said goodbye.

  • Acid acts on things which contain metal.

  • Cause and effect react upon each other.

  • Then interaction with others becomes important.

  • Acids act on many things including metals.

  • Yeast acts as an agent in making bread rise.

  • Several factors operated to help prices go up.

  • During warm weather, sweating helps man regulate his body temperature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作用 (さよう) — tác động; chức năng; hiệu ứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict