Kaori Dict

左様

さよう

sayou

Âm Hán-Việt: TẢ DẠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.so; like that

  2. thán từthường viết bằng kana

    2.that's right; indeed

  3. thán từthường viết bằng kana

    3.let me see ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左様 (さよう) — so; like that | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict